① Nẩy, đâm, mọc. 【滋芽】tư nha [ziyá] (đph) Nảy mầm, đâm lộc, nảy lộc; 【滋生】 tư sinh [zisheng] a. Sinh ra, đẻ ra, sinh đẻ; b. Gây ra; ② Bổ, bổ ích, tăng: 滋
Minimal pembelian Rp 50.000
Sampai dalam 1-2 hari